---
title: suspect và defendant khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt suspect vs defendant: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: suspect
wordB: defendant
h1: Phân biệt suspect và defendant
---
**suspect** (nghi ngờ) và **defendant** (người bị kiện) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **suspect** | **defendant** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | nghi ngờ | người bị kiện |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
## suspect — nghi ngờ
to believe someone has committed a crime or done something wrong; a person thought to be guilty of a crime; questionable or unreliable
- *The police suspect him of stealing the car.* — Cảnh sát nghi ngờ anh ta đã trộm chiếc xe.
→ [Học chi tiết từ suspect](/tu-dien/suspect)
## defendant — người bị kiện
Từ **defendant** thường dùng với nghĩa *người bị kiện*.
- *... defendant ...* — Ví dụ với **defendant**.
→ [Học chi tiết từ defendant](/tu-dien/defendant)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **suspect** | Dùng **defendant** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | nghi ngờ | người bị kiện |
| Gợi ý | Chọn **suspect** khi muốn nhấn sắc thái "nghi ngờ". | Chọn **defendant** khi muốn nhấn "người bị kiện". |
## Câu hỏi thường gặp
**suspect hay defendant?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/suspect](/tu-dien/suspect) · [/tu-dien/defendant](/tu-dien/defendant).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
