promise (lời hứa) và deferred (bị hoãn lại) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| promise | deferred | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | lời hứa | bị hoãn lại |
promise — lời hứa
An oath or affirmation; a vow
- if I make a promise, I always stick to it; he broke his promise — lời hứa → Học chi tiết từ promise
deferred — bị hoãn lại
Từ deferred thường dùng với nghĩa bị hoãn lại.
- ... deferred ... — Ví dụ với deferred. → Học chi tiết từ deferred
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng promise | Dùng deferred |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | lời hứa | bị hoãn lại |
| Gợi ý | Chọn promise khi muốn nhấn sắc thái "lời hứa". | Chọn deferred khi muốn nhấn "bị hoãn lại". |
Câu hỏi thường gặp
promise hay deferred? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/promise · /tu-dien/deferred.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt