definite (xác đinh) và indefinite (mập mờ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| definite | indefinite | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | xác đinh | mập mờ |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
definite — xác đinh
(grammar) A word or phrase that designates a specified or identified person or entity.
- definite dimensions; a definite measure; a definite period or interval — xác đinh → Học chi tiết từ definite
indefinite — mập mờ
Từ indefinite thường dùng với nghĩa mập mờ.
- ... indefinite ... — Ví dụ với indefinite. → Học chi tiết từ indefinite
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng definite | Dùng indefinite |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | xác đinh | mập mờ |
| Gợi ý | Chọn definite khi muốn nhấn sắc thái "xác đinh". | Chọn indefinite khi muốn nhấn "mập mờ". |
Câu hỏi thường gặp
definite hay indefinite? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/definite · /tu-dien/indefinite.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt