meaning (nghĩa) và definition (sự định nghĩa) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| meaning | definition | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | nghĩa | sự định nghĩa |
| Trình độ (CEFR) | A1 | B1 |
meaning — nghĩa
(of words or symbols) The entity, perception, feeling or concept thereby represented or evoked.
- the meaning of life — nghĩa → Học chi tiết từ meaning
definition — sự định nghĩa
A statement of the meaning of a word or word group or a sign or symbol (dictionary definitions).
- Her comic genius is beyond definition. — sự định nghĩa → Học chi tiết từ definition
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng meaning | Dùng definition |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | nghĩa | sự định nghĩa |
| Gợi ý | Chọn meaning khi muốn nhấn sắc thái "nghĩa". | Chọn definition khi muốn nhấn "sự định nghĩa". |
Câu hỏi thường gặp
meaning hay definition? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/meaning · /tu-dien/definition.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt