flat (dãy phòng) và deflate (tháo hơi) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| flat | deflate | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | dãy phòng | tháo hơi |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
flat — dãy phòng
An area of level ground.
- She liked to walk in her flats more than in her high heels. — dãy phòng → Học chi tiết từ flat
deflate — tháo hơi
Từ deflate thường dùng với nghĩa tháo hơi.
- ... deflate ... — Ví dụ với deflate. → Học chi tiết từ deflate
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng flat | Dùng deflate |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | dãy phòng | tháo hơi |
| Gợi ý | Chọn flat khi muốn nhấn sắc thái "dãy phòng". | Chọn deflate khi muốn nhấn "tháo hơi". |
Câu hỏi thường gặp
flat hay deflate? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/flat · /tu-dien/deflate.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt