---
title: promise và delay khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt promise vs delay: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: promise
wordB: delay
h1: Phân biệt promise và delay
---
**promise** (lời hứa) và **delay** (sự trì hoãn) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **promise** | **delay** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | lời hứa | sự trì hoãn |
| Trình độ (CEFR) | — | A1 |
## promise — lời hứa
An oath or affirmation; a vow
- *if I make a promise, I always stick to it;  he broke his promise* — lời hứa
→ [Học chi tiết từ promise](/tu-dien/promise)
## delay — sự trì hoãn
to make someone or something late or slow; the time during which someone or something is late or slower than expected
- *The flight was delayed by two hours due to bad weather.* — Chuyến bay bị hoãn hai tiếng đồng hồ do thời tiết xấu.
→ [Học chi tiết từ delay](/tu-dien/delay)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **promise** | Dùng **delay** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | lời hứa | sự trì hoãn |
| Gợi ý | Chọn **promise** khi muốn nhấn sắc thái "lời hứa". | Chọn **delay** khi muốn nhấn "sự trì hoãn". |
## Câu hỏi thường gặp
**promise hay delay?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/promise](/tu-dien/promise) · [/tu-dien/delay](/tu-dien/delay).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
