voluntary (tự nguyện) và deliberate (có suy nghĩ cân nhắc) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| voluntary | deliberate | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | tự nguyện | có suy nghĩ cân nhắc |
| Trình độ (CEFR) | B1 | B2 |
voluntary — tự nguyện
done, made, or given of one's own free will, without being forced or compelled; or relating to work done without payment
- She made a voluntary decision to leave her job and travel the world. — Cô ấy tự nguyện quyết định bỏ việc để đi du lịch vòng quanh thế giới. → Học chi tiết từ voluntary
deliberate — có suy nghĩ cân nhắc
To consider carefully; to weigh well in the mind.
- It is now time for the jury to deliberate the guilt of the defendant. — có suy nghĩ cân nhắc → Học chi tiết từ deliberate
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng voluntary | Dùng deliberate |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | tự nguyện | có suy nghĩ cân nhắc |
| Gợi ý | Chọn voluntary khi muốn nhấn sắc thái "tự nguyện". | Chọn deliberate khi muốn nhấn "có suy nghĩ cân nhắc". |
Câu hỏi thường gặp
voluntary hay deliberate? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/voluntary · /tu-dien/deliberate.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt