---
title: delicate và fragile khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt delicate vs fragile: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: delicate
wordB: fragile
h1: Phân biệt delicate và fragile
---
**delicate** (mềm mỏng) và **fragile** (dễ vỡ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **delicate** | **fragile** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | mềm mỏng | dễ vỡ |
| Trình độ (CEFR) | B1 | B1 |
## delicate — mềm mỏng
Easily broken, damaged, or hurt; requiring careful handling or treatment; fine and graceful in appearance; or referring to a sensitive or delicate situation requiring tactfulness
- *Handle these wine glasses with care—they are very delicate.* — Hãy cẩn thận sử dụng những chiếc cốc rượu này, chúng rất dễ vỡ.
→ [Học chi tiết từ delicate](/tu-dien/delicate)
## fragile — dễ vỡ
easily broken, damaged, or destroyed; delicate and requiring careful handling
- *The glass vase is very fragile, so please handle it with care.* — Chiếc bình thủy tinh rất dễ vỡ, vì vậy hãy cẩn thận cách nắm giữ nó.
→ [Học chi tiết từ fragile](/tu-dien/fragile)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **delicate** | Dùng **fragile** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | mềm mỏng | dễ vỡ |
| Gợi ý | Chọn **delicate** khi muốn nhấn sắc thái "mềm mỏng". | Chọn **fragile** khi muốn nhấn "dễ vỡ". |
## Câu hỏi thường gặp
**delicate hay fragile?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/delicate](/tu-dien/delicate) · [/tu-dien/fragile](/tu-dien/fragile).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
