---
title: deliver và receive khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt deliver vs receive: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: deliver
wordB: receive
h1: Phân biệt deliver và receive
---
**deliver** (giao (hàng)) và **receive** (nhận) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **deliver** | **receive** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | giao (hàng) | nhận |
| Trình độ (CEFR) | A2 | A1 |
## deliver — giao (hàng)
To take goods, letters, etc. to a person or place; to do what is expected or promised; to give a speech; or to help a baby be born.
- *They deliver pizza to your door in 30 minutes.* — Họ giao pizza đến tận cửa nhà bạn trong 30 phút.
→ [Học chi tiết từ deliver](/tu-dien/deliver)
## receive — nhận
to get, accept, or take something that is given, sent, or offered to you
- *I received a letter from my friend yesterday.* — Tôi nhận được một l封 thư từ bạn tôi hôm qua.
→ [Học chi tiết từ receive](/tu-dien/receive)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **deliver** | Dùng **receive** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | giao (hàng) | nhận |
| Gợi ý | Chọn **deliver** khi muốn nhấn sắc thái "giao (hàng)". | Chọn **receive** khi muốn nhấn "nhận". |
## Câu hỏi thường gặp
**deliver hay receive?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/deliver](/tu-dien/deliver) · [/tu-dien/receive](/tu-dien/receive).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
