---
title: demand và supply khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt demand vs supply: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: demand
wordB: supply
h1: Phân biệt demand và supply
---
**demand** (yêu cầu) và **supply** (sự cung cấp) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **demand** | **supply** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | yêu cầu | sự cung cấp |
| Trình độ (CEFR) | A2 | B1 |
## demand — yêu cầu
to ask for something forcefully or formally; a strong request for something that is wanted or needed
- *The customers are demanding a refund for the defective product.* — Khách hàng đang đòi hoàn tiền cho sản phẩm bị lỗi.
→ [Học chi tiết từ demand](/tu-dien/demand)
## supply — sự cung cấp
The act of supplying.
- *supply and demand* — sự cung cấp
→ [Học chi tiết từ supply](/tu-dien/supply)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **demand** | Dùng **supply** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | yêu cầu | sự cung cấp |
| Gợi ý | Chọn **demand** khi muốn nhấn sắc thái "yêu cầu". | Chọn **supply** khi muốn nhấn "sự cung cấp". |
## Câu hỏi thường gặp
**demand hay supply?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/demand](/tu-dien/demand) · [/tu-dien/supply](/tu-dien/supply).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
