---
title: demonstrate và prove khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt demonstrate vs prove: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: demonstrate
wordB: prove
h1: Phân biệt demonstrate và prove
---
**demonstrate** (chứng minh) và **prove** (chứng minh) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **demonstrate** | **prove** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | chứng minh | chứng minh |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A2 |
## demonstrate — chứng minh
to show or prove something clearly; to display a skill or product by explaining how it works
- *The coach demonstrated the correct technique to the new players.* — Huấn luyện viên đã trình diễn kỹ thuật đúng cho các cầu thủ mới.
→ [Học chi tiết từ demonstrate](/tu-dien/demonstrate)
## prove — chứng minh
to demonstrate or provide evidence that something is true; to establish the truth or validity of a claim or statement
- *The detective proved the suspect's guilt by finding new evidence.* — Thám tử đã chứng minh tội lỗi của nghi phạm bằng cách tìm ra bằng chứng mới.
→ [Học chi tiết từ prove](/tu-dien/prove)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **demonstrate** | Dùng **prove** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | chứng minh | chứng minh |
| Gợi ý | Chọn **demonstrate** khi muốn nhấn sắc thái "chứng minh". | Chọn **prove** khi muốn nhấn "chứng minh". |
## Câu hỏi thường gặp
**demonstrate hay prove?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/demonstrate](/tu-dien/demonstrate) · [/tu-dien/prove](/tu-dien/prove).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
