---
title: motivate và demotivate khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt motivate vs demotivate: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: motivate
wordB: demotivate
h1: Phân biệt motivate và demotivate
---
**motivate** (thúc đẩy) và **demotivate** (tước bỏ động cơ thúc đẩy) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **motivate** | **demotivate** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | thúc đẩy | tước bỏ động cơ thúc đẩy |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
## motivate — thúc đẩy
to provide someone with a reason or desire to do something; to be the reason why someone does something
- *The coach motivated his players before the match with an inspiring speech.* — Huấn luyện viên đã tạo động lực cho các cầu thủ trước trận đấu bằng một bài phát biểu truyền cảm hứng.
→ [Học chi tiết từ motivate](/tu-dien/motivate)
## demotivate — tước bỏ động cơ thúc đẩy
Từ **demotivate** thường dùng với nghĩa *tước bỏ động cơ thúc đẩy*.
- *... demotivate ...* — Ví dụ với **demotivate**.
→ [Học chi tiết từ demotivate](/tu-dien/demotivate)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **motivate** | Dùng **demotivate** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | thúc đẩy | tước bỏ động cơ thúc đẩy |
| Gợi ý | Chọn **motivate** khi muốn nhấn sắc thái "thúc đẩy". | Chọn **demotivate** khi muốn nhấn "tước bỏ động cơ thúc đẩy". |
## Câu hỏi thường gặp
**motivate hay demotivate?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/motivate](/tu-dien/motivate) · [/tu-dien/demotivate](/tu-dien/demotivate).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
