---
title: disagree và demur khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt disagree vs demur: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: disagree
wordB: demur
h1: Phân biệt disagree và demur
---
**disagree** (không đồng ý) và **demur** (sự ngần ngại) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **disagree** | **demur** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | không đồng ý | sự ngần ngại |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
## disagree — không đồng ý
to have or express a different opinion from someone else; to fail to correspond or match
- *I disagree with your decision about the project deadline.* — Tôi không đồng ý với quyết định của bạn về thời hạn dự án.
→ [Học chi tiết từ disagree](/tu-dien/disagree)
## demur — sự ngần ngại
Từ **demur** thường dùng với nghĩa *sự ngần ngại*.
- *... demur ...* — Ví dụ với **demur**.
→ [Học chi tiết từ demur](/tu-dien/demur)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **disagree** | Dùng **demur** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | không đồng ý | sự ngần ngại |
| Gợi ý | Chọn **disagree** khi muốn nhấn sắc thái "không đồng ý". | Chọn **demur** khi muốn nhấn "sự ngần ngại". |
## Câu hỏi thường gặp
**disagree hay demur?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/disagree](/tu-dien/disagree) · [/tu-dien/demur](/tu-dien/demur).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
