---
title: grant và deny khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt grant vs deny: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: grant
wordB: deny
h1: Phân biệt grant và deny
---
**grant** (cấp) và **deny** (từ chối) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **grant** | **deny** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | cấp | từ chối |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A2 |
## grant — cấp
to give or allow someone something, often formally or officially; a sum of money given by a government or organization for a specific purpose
- *The government granted him a visa to work in the country.* — Chính phủ cấp cho anh ấy thị thực để làm việc trong nước.
→ [Học chi tiết từ grant](/tu-dien/grant)
## deny — từ chối
to state that something is not true or to refuse to allow or give something
- *He denied stealing the money from the cash register.* — Anh ấy phủ nhận rằng mình đã lấy tiền từ quầy tiền.
→ [Học chi tiết từ deny](/tu-dien/deny)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **grant** | Dùng **deny** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | cấp | từ chối |
| Gợi ý | Chọn **grant** khi muốn nhấn sắc thái "cấp". | Chọn **deny** khi muốn nhấn "từ chối". |
## Câu hỏi thường gặp
**grant hay deny?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/grant](/tu-dien/grant) · [/tu-dien/deny](/tu-dien/deny).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
