leave (sự cho phép) và depart (rời khỏi) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| leave | depart | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sự cho phép | rời khỏi |
leave — sự cho phép
To have a consequence or remnant.
- I've been given three weeks' leave by my boss. — sự cho phép → Học chi tiết từ leave
depart — rời khỏi
Từ depart thường dùng với nghĩa rời khỏi.
- ... depart ... — Ví dụ với depart. → Học chi tiết từ depart
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng leave | Dùng depart |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sự cho phép | rời khỏi |
| Gợi ý | Chọn leave khi muốn nhấn sắc thái "sự cho phép". | Chọn depart khi muốn nhấn "rời khỏi". |
Câu hỏi thường gặp
leave hay depart? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/leave · /tu-dien/depart.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt