entry (sự đi vào) và departure (sự rời khỏi) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| entry | departure | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sự đi vào | sự rời khỏi |
| Trình độ (CEFR) | B1 | B1 |
entry — sự đi vào
The act of entering.
- Children are allowed entry only if accompanied by an adult. — sự đi vào → Học chi tiết từ entry
departure — sự rời khỏi
The act of departing or something that has departed.
- The departure was scheduled for noon. — sự rời khỏi → Học chi tiết từ departure
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng entry | Dùng departure |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sự đi vào | sự rời khỏi |
| Gợi ý | Chọn entry khi muốn nhấn sắc thái "sự đi vào". | Chọn departure khi muốn nhấn "sự rời khỏi". |
Câu hỏi thường gặp
entry hay departure? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/entry · /tu-dien/departure.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt