vacation (sự bỏ trống) và departure (sự rời khỏi) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| vacation | departure | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sự bỏ trống | sự rời khỏi |
| Trình độ (CEFR) | — | B1 |
vacation — sự bỏ trống
Freedom from some business or activity.
- The Conservative Party’s vacation of the centre ground gave an opportunity to its opponents. — sự bỏ trống → Học chi tiết từ vacation
departure — sự rời khỏi
The act of departing or something that has departed.
- The departure was scheduled for noon. — sự rời khỏi → Học chi tiết từ departure
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng vacation | Dùng departure |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sự bỏ trống | sự rời khỏi |
| Gợi ý | Chọn vacation khi muốn nhấn sắc thái "sự bỏ trống". | Chọn departure khi muốn nhấn "sự rời khỏi". |
Câu hỏi thường gặp
vacation hay departure? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/vacation · /tu-dien/departure.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt