represent (đại diện) và depict (vẽ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| represent | depict | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | đại diện | vẽ |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
represent — đại diện
to act or speak on behalf of someone or something; to be a sign or symbol of; to show or describe in a particular way
- She represents her company at international conferences. — Cô ấy đại diện cho công ty tại các hội nghị quốc tế. → Học chi tiết từ represent
depict — vẽ
Từ depict thường dùng với nghĩa vẽ.
- ... depict ... — Ví dụ với depict. → Học chi tiết từ depict
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng represent | Dùng depict |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | đại diện | vẽ |
| Gợi ý | Chọn represent khi muốn nhấn sắc thái "đại diện". | Chọn depict khi muốn nhấn "vẽ". |
Câu hỏi thường gặp
represent hay depict? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/represent · /tu-dien/depict.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt