---
title: regret và deplore khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt regret vs deplore: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: regret
wordB: deplore
h1: Phân biệt regret và deplore
---
**regret** (hối tiếc) và **deplore** (phàn nàn về) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **regret** | **deplore** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | hối tiếc | phàn nàn về |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
## regret — hối tiếc
to feel sorry or sad about something you did or did not do in the past; a feeling of sadness or disappointment about something
- *I regret not studying harder for the exam.* — Tôi hối tiếc vì đã không học chăm chỉ hơn cho kỳ thi.
→ [Học chi tiết từ regret](/tu-dien/regret)
## deplore — phàn nàn về
Từ **deplore** thường dùng với nghĩa *phàn nàn về*.
- *... deplore ...* — Ví dụ với **deplore**.
→ [Học chi tiết từ deplore](/tu-dien/deplore)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **regret** | Dùng **deplore** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | hối tiếc | phàn nàn về |
| Gợi ý | Chọn **regret** khi muốn nhấn sắc thái "hối tiếc". | Chọn **deplore** khi muốn nhấn "phàn nàn về". |
## Câu hỏi thường gặp
**regret hay deplore?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/regret](/tu-dien/regret) · [/tu-dien/deplore](/tu-dien/deplore).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
