skin (da) và dermis (hạ bì) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| skin | dermis | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | da | hạ bì |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
skin — da
The outer protective layer of the body of any animal, including of a human.
- He is so disgusting he makes my skin crawl. — da → Học chi tiết từ skin
dermis — hạ bì
Từ dermis thường dùng với nghĩa hạ bì.
- ... dermis ... — Ví dụ với dermis. → Học chi tiết từ dermis
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng skin | Dùng dermis |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | da | hạ bì |
| Gợi ý | Chọn skin khi muốn nhấn sắc thái "da". | Chọn dermis khi muốn nhấn "hạ bì". |
Câu hỏi thường gặp
skin hay dermis? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/skin · /tu-dien/dermis.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt