description (sự tả) và sort (thứ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| description | sort | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sự tả | thứ |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A2 |
description — sự tả
A sketch or account of anything in words; a portraiture or representation in language; an enumeration of the essential qualities of a thing or species.
- The zoo had no lions, tigers, or cats of any description. — sự tả → Học chi tiết từ description
sort — thứ
A general type.
- I had a sort of my cupboard. — thứ → Học chi tiết từ sort
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng description | Dùng sort |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sự tả | thứ |
| Gợi ý | Chọn description khi muốn nhấn sắc thái "sự tả". | Chọn sort khi muốn nhấn "thứ". |
Câu hỏi thường gặp
description hay sort? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/description · /tu-dien/sort.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt