desert (công lao) và dessert (món tráng miệng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| desert | dessert | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | công lao | món tráng miệng |
desert — công lao
(usually in the plural) That which is deserved or merited; a just punishment or reward
- They were marooned on a desert island in the Pacific. — công lao → Học chi tiết từ desert
dessert — món tráng miệng
Từ dessert thường dùng với nghĩa món tráng miệng.
- ... dessert ... — Ví dụ với dessert. → Học chi tiết từ dessert
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng desert | Dùng dessert |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | công lao | món tráng miệng |
| Gợi ý | Chọn desert khi muốn nhấn sắc thái "công lao". | Chọn dessert khi muốn nhấn "món tráng miệng". |
Câu hỏi thường gặp
desert hay dessert? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/desert · /tu-dien/dessert.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt