---
title: desire và yearning khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt desire vs yearning: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: desire
wordB: yearning
h1: Phân biệt desire và yearning
---
**desire** (mong muốn) và **yearning** (sự mong mỏi) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **desire** | **yearning** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | mong muốn | sự mong mỏi |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
## desire — mong muốn
a strong feeling of wanting something; to want something very much
- *She has a strong desire to become a doctor.* — Cô ấy có mong muốn mạnh mẽ trở thành bác sĩ.
→ [Học chi tiết từ desire](/tu-dien/desire)
## yearning — sự mong mỏi
Từ **yearning** thường dùng với nghĩa *sự mong mỏi*.
- *... yearning ...* — Ví dụ với **yearning**.
→ [Học chi tiết từ yearning](/tu-dien/yearning)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **desire** | Dùng **yearning** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | mong muốn | sự mong mỏi |
| Gợi ý | Chọn **desire** khi muốn nhấn sắc thái "mong muốn". | Chọn **yearning** khi muốn nhấn "sự mong mỏi". |
## Câu hỏi thường gặp
**desire hay yearning?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/desire](/tu-dien/desire) · [/tu-dien/yearning](/tu-dien/yearning).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
