despite (mặc dù) và notwithstanding (cũng cứ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| despite | notwithstanding | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | mặc dù | cũng cứ |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
despite — mặc dù
Without being affected or prevented by something; in spite of
- Despite the heavy rain, the match went ahead as planned. — Bất chấp trời mưa to, trận đấu vẫn diễn ra đúng như kế hoạch. → Học chi tiết từ despite
notwithstanding — cũng cứ
Từ notwithstanding thường dùng với nghĩa cũng cứ.
- ... notwithstanding ... — Ví dụ với notwithstanding. → Học chi tiết từ notwithstanding
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng despite | Dùng notwithstanding |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | mặc dù | cũng cứ |
| Gợi ý | Chọn despite khi muốn nhấn sắc thái "mặc dù". | Chọn notwithstanding khi muốn nhấn "cũng cứ". |
Câu hỏi thường gặp
despite hay notwithstanding? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/despite · /tu-dien/notwithstanding.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt