sweet (ngọt) và dessert (món tráng miệng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| sweet | dessert | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | ngọt | món tráng miệng |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
sweet — ngọt
The basic taste sensation induced by sugar.
- Can we see the sweet menu, please? — ngọt → Học chi tiết từ sweet
dessert — món tráng miệng
Từ dessert thường dùng với nghĩa món tráng miệng.
- ... dessert ... — Ví dụ với dessert. → Học chi tiết từ dessert
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng sweet | Dùng dessert |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | ngọt | món tráng miệng |
| Gợi ý | Chọn sweet khi muốn nhấn sắc thái "ngọt". | Chọn dessert khi muốn nhấn "món tráng miệng". |
Câu hỏi thường gặp
sweet hay dessert? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/sweet · /tu-dien/dessert.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt