eword.vn </> .md

Phân biệt separate và detach

separate (tách rời) và detach (gỡ ra) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

separate detach
Nghĩa tiếng Việt tách rời gỡ ra
Trình độ (CEFR) A2

separate — tách rời

(verb) to cause something to divide into parts or move away; (adjective) existing or considered individually, not connected or joined together

  • We need to separate the recyclables from regular trash. — Chúng ta cần tách riêng những vật liệu tái chế ra khỏi rác thường. → Học chi tiết từ separate

detach — gỡ ra

Từ detach thường dùng với nghĩa gỡ ra.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng separate Dùng detach
Nghĩa cốt lõi tách rời gỡ ra
Gợi ý Chọn separate khi muốn nhấn sắc thái "tách rời". Chọn detach khi muốn nhấn "gỡ ra".

Câu hỏi thường gặp

separate hay detach? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/separate · /tu-dien/detach.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt