---
title: detail và summary khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt detail vs summary: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: detail
wordB: summary
h1: Phân biệt detail và summary
---
**detail** (chi tiết) và **summary** (bản tóm tắt) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **detail** | **summary** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | chi tiết | bản tóm tắt |
| Trình độ (CEFR) | A2 | A2 |
## detail — chi tiết
a small individual fact or feature; to describe or examine something with careful attention to all the facts and features
- *I don't remember every detail of the conversation, but the main points were clear.* — Tôi không nhớ từng chi tiết của cuộc trò chuyện, nhưng những điểm chính thì rõ ràng.
→ [Học chi tiết từ detail](/tu-dien/detail)
## summary — bản tóm tắt
a brief statement or account of the main points of something, without including all the details
- *The teacher asked us to write a summary of the chapter in one page.* — Giáo viên yêu cầu chúng tôi viết một bản tóm tắt của chương trong một trang.
→ [Học chi tiết từ summary](/tu-dien/summary)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **detail** | Dùng **summary** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | chi tiết | bản tóm tắt |
| Gợi ý | Chọn **detail** khi muốn nhấn sắc thái "chi tiết". | Chọn **summary** khi muốn nhấn "bản tóm tắt". |
## Câu hỏi thường gặp
**detail hay summary?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/detail](/tu-dien/detail) · [/tu-dien/summary](/tu-dien/summary).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
