---
title: smell và detect khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt smell vs detect: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: smell
wordB: detect
h1: Phân biệt smell và detect
---
**smell** (khứu giác) và **detect** (phát hiện) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **smell** | **detect** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | khứu giác | phát hiện |
| Trình độ (CEFR) | — | A2 |
## smell — khứu giác
A sensation, pleasant or unpleasant, detected by inhaling air (or, the case of water-breathing animals, water) carrying airborne molecules of a substance.
- *I love the smell of fresh bread.* — khứu giác
→ [Học chi tiết từ smell](/tu-dien/smell)
## detect — phát hiện
to discover or identify the presence or existence of something, especially something that is not easily seen or noticed
- *The security system detected an intruder in the building.* — Hệ thống bảo mật phát hiện ra kẻ xâm nhập trong tòa nhà.
→ [Học chi tiết từ detect](/tu-dien/detect)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **smell** | Dùng **detect** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | khứu giác | phát hiện |
| Gợi ý | Chọn **smell** khi muốn nhấn sắc thái "khứu giác". | Chọn **detect** khi muốn nhấn "phát hiện". |
## Câu hỏi thường gặp
**smell hay detect?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/smell](/tu-dien/smell) · [/tu-dien/detect](/tu-dien/detect).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
