improve (cải thiện) và deteriorate (làm hư hỏng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| improve | deteriorate | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | cải thiện | làm hư hỏng |
improve — cải thiện
To make (something) better; to increase the value or productivity (of something).
- Buying more servers would improve performance. — cải thiện → Học chi tiết từ improve
deteriorate — làm hư hỏng
Từ deteriorate thường dùng với nghĩa làm hư hỏng.
- ... deteriorate ... — Ví dụ với deteriorate. → Học chi tiết từ deteriorate
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng improve | Dùng deteriorate |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | cải thiện | làm hư hỏng |
| Gợi ý | Chọn improve khi muốn nhấn sắc thái "cải thiện". | Chọn deteriorate khi muốn nhấn "làm hư hỏng". |
Câu hỏi thường gặp
improve hay deteriorate? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/improve · /tu-dien/deteriorate.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt