---
title: determine và establish khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt determine vs establish: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: determine
wordB: establish
h1: Phân biệt determine và establish
---
**determine** (quyết định) và **establish** (thành lập) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **determine** | **establish** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | quyết định | thành lập |
| Trình độ (CEFR) | B1 | B1 |
## determine — quyết định
to decide or establish exactly what something is, or to make a decision about something
- *We need to determine the best strategy before launching the project.* — Chúng ta cần xác định chiến lược tốt nhất trước khi khởi động dự án.
→ [Học chi tiết từ determine](/tu-dien/determine)
## establish — thành lập
to create, found, or bring into existence; to prove or demonstrate; to settle or institute
- *The company was established in 1995 and has grown steadily since then.* — Công ty được thành lập vào năm 1995 và đã phát triển ổn định kể từ đó.
→ [Học chi tiết từ establish](/tu-dien/establish)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **determine** | Dùng **establish** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | quyết định | thành lập |
| Gợi ý | Chọn **determine** khi muốn nhấn sắc thái "quyết định". | Chọn **establish** khi muốn nhấn "thành lập". |
## Câu hỏi thường gặp
**determine hay establish?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/determine](/tu-dien/determine) · [/tu-dien/establish](/tu-dien/establish).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
