develop (phát triển) và grow (mọc) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| develop | grow | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | phát triển | mọc |
develop — phát triển
To change with a specific direction, progress.
- Let's see how things develop and then make our decision. — phát triển → Học chi tiết từ develop
grow — mọc
To become larger, to increase in magnitude.
- Children grow quickly. — mọc → Học chi tiết từ grow
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng develop | Dùng grow |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | phát triển | mọc |
| Gợi ý | Chọn develop khi muốn nhấn sắc thái "phát triển". | Chọn grow khi muốn nhấn "mọc". |
Câu hỏi thường gặp
develop hay grow? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/develop · /tu-dien/grow.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt