---
title: device và stratagem khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt device vs stratagem: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: device
wordB: stratagem
h1: Phân biệt device và stratagem
---
**device** (thiết bị) và **stratagem** (mưu) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **device** | **stratagem** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | thiết bị | mưu |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
## device — thiết bị
a piece of equipment or a tool designed to perform a specific function; a plan or scheme, often clever or deceptive
- *She uses a fitness tracking device to monitor her daily steps.* — Cô ấy dùng thiết bị theo dõi thể dục để giám sát số bước mỗi ngày.
→ [Học chi tiết từ device](/tu-dien/device)
## stratagem — mưu
Từ **stratagem** thường dùng với nghĩa *mưu*.
- *... stratagem ...* — Ví dụ với **stratagem**.
→ [Học chi tiết từ stratagem](/tu-dien/stratagem)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **device** | Dùng **stratagem** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | thiết bị | mưu |
| Gợi ý | Chọn **device** khi muốn nhấn sắc thái "thiết bị". | Chọn **stratagem** khi muốn nhấn "mưu". |
## Câu hỏi thường gặp
**device hay stratagem?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/device](/tu-dien/device) · [/tu-dien/stratagem](/tu-dien/stratagem).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
