---
title: eat và devour khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt eat vs devour: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: eat
wordB: devour
h1: Phân biệt eat và devour
---
**eat** (ăn) và **devour** (ăn sống nuốt tươi) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **eat** | **devour** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | ăn | ăn sống nuốt tươi |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
## eat — ăn
to put food into your mouth and swallow it
- *I eat breakfast every morning at 7 o'clock.* — Tôi ăn sáng lúc 7 giờ mỗi sáng.
→ [Học chi tiết từ eat](/tu-dien/eat)
## devour — ăn sống nuốt tươi
Từ **devour** thường dùng với nghĩa *ăn sống nuốt tươi*.
- *... devour ...* — Ví dụ với **devour**.
→ [Học chi tiết từ devour](/tu-dien/devour)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **eat** | Dùng **devour** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | ăn | ăn sống nuốt tươi |
| Gợi ý | Chọn **eat** khi muốn nhấn sắc thái "ăn". | Chọn **devour** khi muốn nhấn "ăn sống nuốt tươi". |
## Câu hỏi thường gặp
**eat hay devour?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/eat](/tu-dien/eat) · [/tu-dien/devour](/tu-dien/devour).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
