---
title: diagnose và identify khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt diagnose vs identify: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: diagnose
wordB: identify
h1: Phân biệt diagnose và identify
---
**diagnose** (chẩn đoán) và **identify** (nhận dạng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **diagnose** | **identify** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | chẩn đoán | nhận dạng |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A2 |
## diagnose — chẩn đoán
to identify the nature or cause of a disease, problem, or condition through examination and analysis
- *The doctor diagnosed her with diabetes after reviewing the blood test results.* — Bác sĩ chẩn đoán cô ấy bị bệnh tiểu đường sau khi xem xét kết quả xét nghiệm máu.
→ [Học chi tiết từ diagnose](/tu-dien/diagnose)
## identify — nhận dạng
to recognize or determine who or what someone or something is; to establish the identity of a person or thing
- *Can you identify the man in this photograph?* — Bạn có thể nhận dạng được người đàn ông trong bức ảnh này không?
→ [Học chi tiết từ identify](/tu-dien/identify)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **diagnose** | Dùng **identify** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | chẩn đoán | nhận dạng |
| Gợi ý | Chọn **diagnose** khi muốn nhấn sắc thái "chẩn đoán". | Chọn **identify** khi muốn nhấn "nhận dạng". |
## Câu hỏi thường gặp
**diagnose hay identify?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/diagnose](/tu-dien/diagnose) · [/tu-dien/identify](/tu-dien/identify).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
