---
title: diamond và infield khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt diamond vs infield: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: diamond
wordB: infield
h1: Phân biệt diamond và infield
---
**diamond** (kim cương) và **infield** (đất trồng trọt gần nhà) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **diamond** | **infield** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | kim cương | đất trồng trọt gần nhà |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
## diamond — kim cương
A glimmering glass-like mineral that is an allotrope of carbon in which each atom is surrounded by four others in the form of a tetrahedron.
- *The saw is coated with diamond.* — kim cương
→ [Học chi tiết từ diamond](/tu-dien/diamond)
## infield — đất trồng trọt gần nhà
Từ **infield** thường dùng với nghĩa *đất trồng trọt gần nhà*.
- *... infield ...* — Ví dụ với **infield**.
→ [Học chi tiết từ infield](/tu-dien/infield)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **diamond** | Dùng **infield** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | kim cương | đất trồng trọt gần nhà |
| Gợi ý | Chọn **diamond** khi muốn nhấn sắc thái "kim cương". | Chọn **infield** khi muốn nhấn "đất trồng trọt gần nhà". |
## Câu hỏi thường gặp
**diamond hay infield?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/diamond](/tu-dien/diamond) · [/tu-dien/infield](/tu-dien/infield).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
