die (con súc sắc) và expire (thở ra) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| die | expire | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | con súc sắc | thở ra |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
die — con súc sắc
A small cube with numbers (1 to 6) on its sides used in games; a device or mold used to shape material; to cease living
- Roll the die and see what number you get. — Tung con súc sắc xem mình được số mấy. → Học chi tiết từ die
expire — thở ra
Từ expire thường dùng với nghĩa thở ra.
- ... expire ... — Ví dụ với expire. → Học chi tiết từ expire
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng die | Dùng expire |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | con súc sắc | thở ra |
| Gợi ý | Chọn die khi muốn nhấn sắc thái "con súc sắc". | Chọn expire khi muốn nhấn "thở ra". |
Câu hỏi thường gặp
die hay expire? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/die · /tu-dien/expire.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt