difference (sự khác nhau) và identity (tính đồng nhất) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| difference | identity | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sự khác nhau | tính đồng nhất |
| Trình độ (CEFR) | A1 | B1 |
difference — sự khác nhau
The quality of being different.
- You need to learn to be more tolerant of difference. — sự khác nhau → Học chi tiết từ difference
identity — tính đồng nhất
Sameness, identicalness; the quality or fact of (several specified things) being the same.
- I've been through so many changes, I have no sense of identity. — tính đồng nhất → Học chi tiết từ identity
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng difference | Dùng identity |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sự khác nhau | tính đồng nhất |
| Gợi ý | Chọn difference khi muốn nhấn sắc thái "sự khác nhau". | Chọn identity khi muốn nhấn "tính đồng nhất". |
Câu hỏi thường gặp
difference hay identity? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/difference · /tu-dien/identity.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt