---
title: equal và different khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt equal vs different: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: equal
wordB: different
h1: Phân biệt equal và different
---
**equal** (bằng nhau) và **different** (khác) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **equal** | **different** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | bằng nhau | khác |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A1 |
## equal — bằng nhau
the same in size, amount, value, or status; to be as good as or match something
- *All citizens have equal rights under the law.* — Tất cả công dân có quyền bình đẳng theo pháp luật.
→ [Học chi tiết từ equal](/tu-dien/equal)
## different — khác
not the same as another or each other; unlike in nature, form, or quality
- *My sister and I have different personalities.* — Tôi và em gái có tính cách khác nhau.
→ [Học chi tiết từ different](/tu-dien/different)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **equal** | Dùng **different** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | bằng nhau | khác |
| Gợi ý | Chọn **equal** khi muốn nhấn sắc thái "bằng nhau". | Chọn **different** khi muốn nhấn "khác". |
## Câu hỏi thường gặp
**equal hay different?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/equal](/tu-dien/equal) · [/tu-dien/different](/tu-dien/different).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
