---
title: half và dimidiate khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt half vs dimidiate: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: half
wordB: dimidiate
h1: Phân biệt half và dimidiate
---
**half** (nửa) và **dimidiate** (chia đôi) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **half** | **dimidiate** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | nửa | chia đôi |
## half — nửa
One of two usually roughly equal parts into which anything may be divided, or considered as divided.
- *I ate the slightly smaller half of the apple.* — nửa
→ [Học chi tiết từ half](/tu-dien/half)
## dimidiate — chia đôi
Từ **dimidiate** thường dùng với nghĩa *chia đôi*.
- *... dimidiate ...* — Ví dụ với **dimidiate**.
→ [Học chi tiết từ dimidiate](/tu-dien/dimidiate)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **half** | Dùng **dimidiate** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | nửa | chia đôi |
| Gợi ý | Chọn **half** khi muốn nhấn sắc thái "nửa". | Chọn **dimidiate** khi muốn nhấn "chia đôi". |
## Câu hỏi thường gặp
**half hay dimidiate?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/half](/tu-dien/half) · [/tu-dien/dimidiate](/tu-dien/dimidiate).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
