---
title: diminish và enhance khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt diminish vs enhance: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: diminish
wordB: enhance
h1: Phân biệt diminish và enhance
---
**diminish** (giảm đi) và **enhance** (làm tăng cường) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **diminish** | **enhance** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | giảm đi | làm tăng cường |
| Trình độ (CEFR) | B1 | B1 |
## diminish — giảm đi
to become or make something become smaller in size, amount, importance, or degree
- *Her enthusiasm diminished after several rejections.* — Sự nhiệt tình của cô ấy giảm đi sau những lần bị từ chối liên tiếp.
→ [Học chi tiết từ diminish](/tu-dien/diminish)
## enhance — làm tăng cường
to make something better or more valuable; to improve the quality, value, or attractiveness of something
- *Regular exercise enhances both physical and mental health.* — Tập thể dục thường xuyên giúp cải thiện sức khỏe thể chất và tinh thần.
→ [Học chi tiết từ enhance](/tu-dien/enhance)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **diminish** | Dùng **enhance** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | giảm đi | làm tăng cường |
| Gợi ý | Chọn **diminish** khi muốn nhấn sắc thái "giảm đi". | Chọn **enhance** khi muốn nhấn "làm tăng cường". |
## Câu hỏi thường gặp
**diminish hay enhance?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/diminish](/tu-dien/diminish) · [/tu-dien/enhance](/tu-dien/enhance).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
