---
title: diminish và grow khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt diminish vs grow: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: diminish
wordB: grow
h1: Phân biệt diminish và grow
---
**diminish** (giảm đi) và **grow** (mọc) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **diminish** | **grow** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | giảm đi | mọc |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
## diminish — giảm đi
to become or make something become smaller in size, amount, importance, or degree
- *Her enthusiasm diminished after several rejections.* — Sự nhiệt tình của cô ấy giảm đi sau những lần bị từ chối liên tiếp.
→ [Học chi tiết từ diminish](/tu-dien/diminish)
## grow — mọc
To become larger, to increase in magnitude.
- *Children grow quickly.* — mọc
→ [Học chi tiết từ grow](/tu-dien/grow)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **diminish** | Dùng **grow** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | giảm đi | mọc |
| Gợi ý | Chọn **diminish** khi muốn nhấn sắc thái "giảm đi". | Chọn **grow** khi muốn nhấn "mọc". |
## Câu hỏi thường gặp
**diminish hay grow?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/diminish](/tu-dien/diminish) · [/tu-dien/grow](/tu-dien/grow).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
