---
title: maximize và diminish khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt maximize vs diminish: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: maximize
wordB: diminish
h1: Phân biệt maximize và diminish
---
**maximize** (tối đa hóa) và **diminish** (giảm đi) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **maximize** | **diminish** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | tối đa hóa | giảm đi |
| Trình độ (CEFR) | B1 | B1 |
## maximize — tối đa hóa
to make something as large, great, or effective as possible
- *The company aims to maximize profits while minimizing costs.* — Công ty nhằm tối đa hóa lợi nhuận trong khi giảm chi phí tối thiểu.
→ [Học chi tiết từ maximize](/tu-dien/maximize)
## diminish — giảm đi
to become or make something become smaller in size, amount, importance, or degree
- *Her enthusiasm diminished after several rejections.* — Sự nhiệt tình của cô ấy giảm đi sau những lần bị từ chối liên tiếp.
→ [Học chi tiết từ diminish](/tu-dien/diminish)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **maximize** | Dùng **diminish** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | tối đa hóa | giảm đi |
| Gợi ý | Chọn **maximize** khi muốn nhấn sắc thái "tối đa hóa". | Chọn **diminish** khi muốn nhấn "giảm đi". |
## Câu hỏi thường gặp
**maximize hay diminish?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/maximize](/tu-dien/maximize) · [/tu-dien/diminish](/tu-dien/diminish).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
