---
title: relieve và diminish khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt relieve vs diminish: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: relieve
wordB: diminish
h1: Phân biệt relieve và diminish
---
**relieve** (làm giảm bớt (đau đớn) và **diminish** (giảm đi) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **relieve** | **diminish** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | làm giảm bớt (đau đớn | giảm đi |
| Trình độ (CEFR) | B1 | B1 |
## relieve — làm giảm bớt (đau đớn
to make something less severe or to remove an unpleasant feeling or situation; to replace someone in a job or duty
- *This medication will relieve your headache within 30 minutes.* — Thuốc này sẽ giảm đau đầu của bạn trong vòng 30 phút.
→ [Học chi tiết từ relieve](/tu-dien/relieve)
## diminish — giảm đi
to become or make something become smaller in size, amount, importance, or degree
- *Her enthusiasm diminished after several rejections.* — Sự nhiệt tình của cô ấy giảm đi sau những lần bị từ chối liên tiếp.
→ [Học chi tiết từ diminish](/tu-dien/diminish)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **relieve** | Dùng **diminish** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | làm giảm bớt (đau đớn | giảm đi |
| Gợi ý | Chọn **relieve** khi muốn nhấn sắc thái "làm giảm bớt (đau đớn". | Chọn **diminish** khi muốn nhấn "giảm đi". |
## Câu hỏi thường gặp
**relieve hay diminish?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/relieve](/tu-dien/relieve) · [/tu-dien/diminish](/tu-dien/diminish).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
