dirty (bẩn thỉu) và filthy (bẩn thỉu) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| dirty | filthy | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | bẩn thỉu | bẩn thỉu |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
dirty — bẩn thỉu
To make (something) dirty.
- Despite a walk in the rain, my shoes weren't too dirty. — bẩn thỉu → Học chi tiết từ dirty
filthy — bẩn thỉu
Từ filthy thường dùng với nghĩa bẩn thỉu.
- ... filthy ... — Ví dụ với filthy. → Học chi tiết từ filthy
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng dirty | Dùng filthy |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | bẩn thỉu | bẩn thỉu |
| Gợi ý | Chọn dirty khi muốn nhấn sắc thái "bẩn thỉu". | Chọn filthy khi muốn nhấn "bẩn thỉu". |
Câu hỏi thường gặp
dirty hay filthy? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/dirty · /tu-dien/filthy.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt