---
title: empower và disable khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt empower vs disable: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: empower
wordB: disable
h1: Phân biệt empower và disable
---
**empower** (trao quyền) và **disable** (làm cho bất lực) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **empower** | **disable** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | trao quyền | làm cho bất lực |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
## empower — trao quyền
to give someone the authority or power to do something; to make someone feel more confident and in control of their life
- *The new law empowers citizens to vote in local elections.* — Luật mới trao quyền cho công dân bỏ phiếu trong các cuộc bầu cử địa phương.
→ [Học chi tiết từ empower](/tu-dien/empower)
## disable — làm cho bất lực
Từ **disable** thường dùng với nghĩa *làm cho bất lực*.
- *... disable ...* — Ví dụ với **disable**.
→ [Học chi tiết từ disable](/tu-dien/disable)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **empower** | Dùng **disable** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | trao quyền | làm cho bất lực |
| Gợi ý | Chọn **empower** khi muốn nhấn sắc thái "trao quyền". | Chọn **disable** khi muốn nhấn "làm cho bất lực". |
## Câu hỏi thường gặp
**empower hay disable?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/empower](/tu-dien/empower) · [/tu-dien/disable](/tu-dien/disable).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
