---
title: disappear và evaporate khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt disappear vs evaporate: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: disappear
wordB: evaporate
h1: Phân biệt disappear và evaporate
---
**disappear** (biến mất) và **evaporate** (làm bay hơi) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **disappear** | **evaporate** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | biến mất | làm bay hơi |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
## disappear — biến mất
to cease to be visible; to vanish or go out of sight, either literally or metaphorically
- *The magician made the rabbit disappear from the box.* — Ảo thuật gia làm cho chỉ thỏ biến mất khỏi hộp.
→ [Học chi tiết từ disappear](/tu-dien/disappear)
## evaporate — làm bay hơi
Từ **evaporate** thường dùng với nghĩa *làm bay hơi*.
- *... evaporate ...* — Ví dụ với **evaporate**.
→ [Học chi tiết từ evaporate](/tu-dien/evaporate)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **disappear** | Dùng **evaporate** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | biến mất | làm bay hơi |
| Gợi ý | Chọn **disappear** khi muốn nhấn sắc thái "biến mất". | Chọn **evaporate** khi muốn nhấn "làm bay hơi". |
## Câu hỏi thường gặp
**disappear hay evaporate?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/disappear](/tu-dien/disappear) · [/tu-dien/evaporate](/tu-dien/evaporate).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
