---
title: remain và disappear khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt remain vs disappear: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: remain
wordB: disappear
h1: Phân biệt remain và disappear
---
**remain** (ở lại) và **disappear** (biến mất) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **remain** | **disappear** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | ở lại | biến mất |
| Trình độ (CEFR) | A2 | A1 |
## remain — ở lại
to continue to exist or to stay in the same place or condition; to be left after others have gone or been removed
- *Only a few tickets remain for the concert.* — Chỉ còn một vài vé cho buổi hòa nhạc.
→ [Học chi tiết từ remain](/tu-dien/remain)
## disappear — biến mất
to cease to be visible; to vanish or go out of sight, either literally or metaphorically
- *The magician made the rabbit disappear from the box.* — Ảo thuật gia làm cho chỉ thỏ biến mất khỏi hộp.
→ [Học chi tiết từ disappear](/tu-dien/disappear)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **remain** | Dùng **disappear** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | ở lại | biến mất |
| Gợi ý | Chọn **remain** khi muốn nhấn sắc thái "ở lại". | Chọn **disappear** khi muốn nhấn "biến mất". |
## Câu hỏi thường gặp
**remain hay disappear?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/remain](/tu-dien/remain) · [/tu-dien/disappear](/tu-dien/disappear).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
