disappointed (chán nản) và foiled (trang trí hình lá) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| disappointed | foiled | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | chán nản | trang trí hình lá |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
disappointed — chán nản
To sadden or displease (someone) by underperforming, or by not delivering something promised or hoped for.
- His lack of respect disappointed her. — chán nản → Học chi tiết từ disappointed
foiled — trang trí hình lá
Từ foiled thường dùng với nghĩa trang trí hình lá.
- ... foiled ... — Ví dụ với foiled. → Học chi tiết từ foiled
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng disappointed | Dùng foiled |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | chán nản | trang trí hình lá |
| Gợi ý | Chọn disappointed khi muốn nhấn sắc thái "chán nản". | Chọn foiled khi muốn nhấn "trang trí hình lá". |
Câu hỏi thường gặp
disappointed hay foiled? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/disappointed · /tu-dien/foiled.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt