---
title: manufacture và disassemble khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt manufacture vs disassemble: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu —
  cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: manufacture
wordB: disassemble
h1: Phân biệt manufacture và disassemble
---
**manufacture** (sản xuất) và **disassemble** (tháo ra) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **manufacture** | **disassemble** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | sản xuất | tháo ra |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
## manufacture — sản xuất
to make goods in large quantities, typically using machinery and a workforce; the production of goods using machinery
- *The company manufactures car parts in five factories across Asia.* — Công ty sản xuất các linh kiện ô tô tại năm nhà máy trên khắp châu Á.
→ [Học chi tiết từ manufacture](/tu-dien/manufacture)
## disassemble — tháo ra
Từ **disassemble** thường dùng với nghĩa *tháo ra*.
- *... disassemble ...* — Ví dụ với **disassemble**.
→ [Học chi tiết từ disassemble](/tu-dien/disassemble)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **manufacture** | Dùng **disassemble** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | sản xuất | tháo ra |
| Gợi ý | Chọn **manufacture** khi muốn nhấn sắc thái "sản xuất". | Chọn **disassemble** khi muốn nhấn "tháo ra". |
## Câu hỏi thường gặp
**manufacture hay disassemble?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/manufacture](/tu-dien/manufacture) · [/tu-dien/disassemble](/tu-dien/disassemble).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
