---
title: retain và discard khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt retain vs discard: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: retain
wordB: discard
h1: Phân biệt retain và discard
---
**retain** (giữ lại) và **discard** (sự chui bài) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **retain** | **discard** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | giữ lại | sự chui bài |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
## retain — giữ lại
to keep or continue to have something; to remember or hold in the mind; to employ or keep in service
- *The company decided to retain its experienced employees despite the economic downturn.* — Công ty quyết định giữ lại những nhân viên có kinh nghiệm dù tình hình kinh tế suy thoái.
→ [Học chi tiết từ retain](/tu-dien/retain)
## discard — sự chui bài
Từ **discard** thường dùng với nghĩa *sự chui bài*.
- *... discard ...* — Ví dụ với **discard**.
→ [Học chi tiết từ discard](/tu-dien/discard)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **retain** | Dùng **discard** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | giữ lại | sự chui bài |
| Gợi ý | Chọn **retain** khi muốn nhấn sắc thái "giữ lại". | Chọn **discard** khi muốn nhấn "sự chui bài". |
## Câu hỏi thường gặp
**retain hay discard?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/retain](/tu-dien/retain) · [/tu-dien/discard](/tu-dien/discard).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
